Kho từ › Collocations · wildlife conservation › support research initiatives

support research initiatives

B2 phr. 📁 Collocations · wildlife conservation IELTS
hỗ trợ các sáng kiến nghiên cứu
UK /səˈpɔrt rɪˈsɜrʧ ɪˈnɪʃətɪvz/ · US /səˈpɔrt rɪˈsɜrʧ ɪˈnɪʃətɪvz/
provide help for scientific studies
We need to support research initiatives on wildlife health.
→ Chúng ta cần hỗ trợ các sáng kiến nghiên cứu về sức khỏe động vật hoang dã.
Supporting research initiatives is vital for conservation strategies.→ Hỗ trợ các sáng kiến nghiên cứu là rất quan trọng cho các chiến lược bảo tồn.
Đồng nghĩa
back research projects
Collocations
support scientific researchsupport conservation research
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về nghiên cứu cụ thể trong bài viết.
Nghiên cứu giúp hiểu rõ hơn về động vật hoang dã.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...