engage in educational programs
Nghĩa
Định nghĩa · participate in learning activities about conservation
“Schools engage in educational programs about wildlife conservation.”Các trường học tham gia vào các chương trình giáo dục về bảo tồn động vật hoang dã.
“Engaging in educational programs helps raise awareness.”Tham gia vào các chương trình giáo dục giúp nâng cao nhận thức.
Mẹo IELTS · Nêu rõ các chương trình cụ thể mà bạn đã tham gia.
Ghi chú · Giáo dục là chìa khóa cho bảo tồn.