Kho từ › Collocations · wildlife conservation › engage in educational programs

engage in educational programs

B2 phr. 📁 Collocations · wildlife conservation IELTS
tham gia vào các chương trình giáo dục
UK /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˌɛdʒʊˈkeɪʃənəl ˈprɒɡræmz/ · US /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˌɛdʒʊˈkeɪʃənəl ˈprɒɡræmz/
participate in learning activities about conservation
Schools engage in educational programs about wildlife conservation.
→ Các trường học tham gia vào các chương trình giáo dục về bảo tồn động vật hoang dã.
Engaging in educational programs helps raise awareness.→ Tham gia vào các chương trình giáo dục giúp nâng cao nhận thức.
Đồng nghĩa
participate in training programs
Collocations
engage actively in educationengage fully in educational programs
🎯 IELTS: Nêu rõ các chương trình cụ thể mà bạn đã tham gia.
Giáo dục là chìa khóa cho bảo tồn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...