Kho từ › Collocations · wildlife conservation › monitor ecological changes

monitor ecological changes

B2 phr. 📁 Collocations · wildlife conservation IELTS
theo dõi sự thay đổi trong hệ sinh thái
UK /ˈmɒnɪtər ˌiːkəˈlɒdʒɪkəl ˈʧeɪndʒɪz/ · US /ˈmɒnɪtər ˌiːkəˈlɒdʒɪkəl ˈʧeɪndʒɪz/
keep track of changes in ecosystems
Scientists monitor ecological changes to assess environmental health.
→ Các nhà khoa học theo dõi sự thay đổi trong hệ sinh thái để đánh giá sức khỏe môi trường.
Đồng nghĩa
track ecosystem dynamicsobserve ecological shiftsassess environmental changes
Collocations
monitor habitat conditionsmonitor species behaviormonitor biodiversity changes
🎯 IELTS: Sử dụng số liệu thống kê có thể làm bài viết của bạn thuyết phục hơn.
Theo dõi thay đổi sinh thái giúp hiểu rõ hơn về môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...