Kho từ › Collocations · national identity › shared beliefs

shared beliefs

B2 phr. 📁 Collocations · national identity IELTS
Những ý tưởng chung được một nhóm người chia sẻ.
UK · US
Common ideas held by a group of people.
Shared beliefs can strengthen community ties.
→ Những niềm tin chung có thể củng cố mối liên kết cộng đồng.
Exploring shared beliefs can foster understanding.→ Khám phá những niềm tin chung có thể thúc đẩy sự hiểu biết.
Đồng nghĩa
common beliefscollective beliefs
Collocations
develop shared beliefspromote shared beliefs
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thảo luận về sự đồng thuận trong xã hội.
Những niềm tin chung có thể ảnh hưởng đến quyết định của nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...