Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · national identity · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

shared beliefs

B2 IELTS

Nghĩa

Những ý tưởng chung được một nhóm người chia sẻ. phr.

Định nghĩa · Common ideas held by a group of people.

“Shared beliefs can strengthen community ties.”Những niềm tin chung có thể củng cố mối liên kết cộng đồng.

“Exploring shared beliefs can foster understanding.”Khám phá những niềm tin chung có thể thúc đẩy sự hiểu biết.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thảo luận về sự đồng thuận trong xã hội.

Ghi chú · Những niềm tin chung có thể ảnh hưởng đến quyết định của nhóm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...