Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · philosophy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

articulate philosophy

B2 IELTS

Nghĩa

diễn đạt triết lý phr.

Định nghĩa · to express philosophical ideas clearly

“It's vital to articulate philosophy in a way that others understand.”Việc diễn đạt triết lý theo cách mà người khác hiểu là rất quan trọng.

“Philosophers articulate philosophy to provoke thought.”Các triết gia diễn đạt triết lý để kích thích suy nghĩ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng giao tiếp trong bài viết.

Ghi chú · Rất quan trọng trong việc giảng dạy triết học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...