Kho từ › Collocations · philosophy › articulate philosophy

articulate philosophy

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
diễn đạt triết lý
UK · US
to express philosophical ideas clearly
It's vital to articulate philosophy in a way that others understand.
→ Việc diễn đạt triết lý theo cách mà người khác hiểu là rất quan trọng.
Philosophers articulate philosophy to provoke thought.→ Các triết gia diễn đạt triết lý để kích thích suy nghĩ.
Đồng nghĩa
express philosophy
Collocations
clearly articulateeffectively articulate
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng giao tiếp trong bài viết.
Rất quan trọng trong việc giảng dạy triết học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...