Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'pick' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pick up a task

/pɪk ʌp ə tæsk/ B1 IELTS

Nghĩa

nhận trách nhiệm về một nhiệm vụ. phr.

Định nghĩa · to take on a responsibility or duty.

“I will pick up the task of organizing the event.”Tôi sẽ nhận trách nhiệm tổ chức sự kiện.

“She picked up the task after her colleague left.”Cô ấy đã nhận nhiệm vụ sau khi đồng nghiệp rời đi.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'pick up a task' để thể hiện sự chủ động trong công việc.

Ghi chú · Thường dùng trong môi trường công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...