Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pick' › pick up a task

pick up a task

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pick' IELTS
nhận trách nhiệm về một nhiệm vụ.
UK /pɪk ʌp ə tæsk/ · US /pɪk ʌp ə tæsk/
to take on a responsibility or duty.
I will pick up the task of organizing the event.
→ Tôi sẽ nhận trách nhiệm tổ chức sự kiện.
She picked up the task after her colleague left.→ Cô ấy đã nhận nhiệm vụ sau khi đồng nghiệp rời đi.
Đồng nghĩa
take onaccept
Collocations
pick up a new taskpick up a challenging task
🎯 IELTS: Sử dụng 'pick up a task' để thể hiện sự chủ động trong công việc.
Thường dùng trong môi trường công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...