Kho từ › Idioms · praise › to pay tribute to someone

to pay tribute to someone

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
tôn vinh thành tựu hoặc phẩm chất của ai đó
UK /treɪbjuːt/ · US /treɪbjuːt/
to honor someone's achievements or qualities
We paid tribute to her years of hard work at the ceremony.
→ Chúng tôi đã tôn vinh những năm tháng làm việc chăm chỉ của cô ấy tại buổi lễ.
The film pays tribute to the legendary actor.→ Bộ phim tôn vinh diễn viên huyền thoại.
Đồng nghĩa
honorcommend
Collocations
pay tribute totribute performancetribute band
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để làm phong phú bài viết và bài nói.
Thường dùng trong các sự kiện trang trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...