Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · praise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to pay tribute to someone

/tə peɪ ˈtrɪbjuːt tə ˈsʌmwʌn/ B2 IELTS

Nghĩa

tôn vinh thành tựu hoặc phẩm chất của ai đó phr.

Định nghĩa · to honor someone's achievements or qualities

“We paid tribute to her years of hard work at the ceremony.”Chúng tôi đã tôn vinh những năm tháng làm việc chăm chỉ của cô ấy tại buổi lễ.

“The film pays tribute to the legendary actor.”Bộ phim tôn vinh diễn viên huyền thoại.

Mẹo IELTS · Sử dụng idioms để làm phong phú bài viết và bài nói.

Ghi chú · Thường dùng trong các sự kiện trang trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...