Kho từ › Idioms · praise › to give a big hand

to give a big hand

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
vỗ tay hoặc khen ngợi ai đó một cách nhiệt tình
UK /hænd/ · US /hænd/
to applaud or commend someone enthusiastically
Let's give a big hand to our performers tonight!
→ Hãy vỗ tay nhiệt liệt cho các nghệ sĩ của chúng ta tối nay!
She received a big hand after her speech.→ Cô ấy đã nhận được sự vỗ tay nhiệt liệt sau bài phát biểu.
Đồng nghĩa
applaudcheer
Collocations
give a big handbig hand forgive a round of applause
🎯 IELTS: Sử dụng khi muốn thể hiện sự khích lệ trong bài nói.
Thường dùng trong các sự kiện công cộng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...