fight discrimination
Nghĩa
Định nghĩa · to actively oppose unfair treatment of people
“We must fight discrimination in all its forms.”Chúng ta phải chống lại sự phân biệt dưới mọi hình thức.
“Organizations work to fight discrimination in the workplace.”Các tổ chức làm việc để chống lại sự phân biệt trong môi trường làm việc.
Mẹo IELTS · Nêu rõ các ví dụ về sự phân biệt khi sử dụng cụm từ này.
Ghi chú · Cụm này thường được dùng trong các phong trào bảo vệ quyền lợi.