Kho từ › Collocations · social inequality › challenge the status quo

challenge the status quo

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
đặt câu hỏi hoặc phản đối tình trạng hiện tại
UK /ˈtʃælɪndʒ ðə ˈsteɪtəs kweɪ/ · US /ˈtʃælɪndʒ ðə ˈsteɪtəs kweɪ/
to question or oppose the existing state of affairs
Activists challenge the status quo in pursuit of justice.
→ Các nhà hoạt động đặt câu hỏi về tình trạng hiện tại để theo đuổi công lý.
To create change, we must challenge the status quo.→ Để tạo ra sự thay đổi, chúng ta phải đặt câu hỏi về tình trạng hiện tại.
Đồng nghĩa
question normsoppose existing conditions
Collocations
challenge social normschallenge traditional views
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự phản đối với hiện trạng.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các phong trào xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...