challenge the status quo
Nghĩa
Định nghĩa · to question or oppose the existing state of affairs
“Activists challenge the status quo in pursuit of justice.”Các nhà hoạt động đặt câu hỏi về tình trạng hiện tại để theo đuổi công lý.
“To create change, we must challenge the status quo.”Để tạo ra sự thay đổi, chúng ta phải đặt câu hỏi về tình trạng hiện tại.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự phản đối với hiện trạng.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các phong trào xã hội.