Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pick' › pick up a tone

pick up a tone

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pick' IELTS
thay đổi hoặc điều chỉnh cách nói chuyện
UK /pɪk ʌp ə toʊn/ · US /pɪk ʌp ə toʊn/
to change or adjust the way one speaks
You need to pick up a more professional tone in meetings.
→ Bạn cần điều chỉnh giọng nói chuyên nghiệp hơn trong các cuộc họp.
She picked up a friendly tone when speaking to customers.→ Cô ấy đã điều chỉnh giọng nói thân thiện khi nói chuyện với khách hàng.
Đồng nghĩa
adjust tonechange tone
Collocations
pick up a formal tonepick up a casual tone
🎯 IELTS: Chú ý đến ngữ điệu khi giao tiếp.
Dùng khi nói về cách giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...