Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · urbanization · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

smart growth

/smɑːrt ɡroʊθ/ B2 IELTS

Nghĩa

Quy hoạch đô thị thúc đẩy sự phát triển bền vững và hiệu quả. phr.

Định nghĩa · Urban planning that promotes sustainable and efficient development.

“Smart growth strategies help reduce urban sprawl.”Các chiến lược tăng trưởng thông minh giúp giảm sự mở rộng đô thị.

“Cities are adopting smart growth principles for new developments.”Các thành phố đang áp dụng các nguyên tắc tăng trưởng thông minh cho các dự án mới.

Mẹo IELTS · Sử dụng thuật ngữ này trong bài viết của bạn để thể hiện sự hiểu biết.

Ghi chú · Tăng trưởng thông minh giúp phát triển bền vững.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...