Kho từ › Cụm IELTS · contrast › in contradiction to

in contradiction to

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · contrast IELTS
cho thấy một ý tưởng hoặc tuyên bố đối lập
UK /ɪn ˌkɒntrəˈdɪkʃən tuː/ · US /ɪn ˌkɒntrəˈdɪkʃən tuː/
showing an opposing idea or statement
In contradiction to his earlier statements, he changed his mind.
→ Trái ngược với những tuyên bố trước đó của anh ấy, anh ấy đã thay đổi ý kiến.
In contradiction to popular belief, the study shows different results.→ Trái ngược với niềm tin phổ biến, nghiên cứu cho thấy kết quả khác.
Đồng nghĩa
againstin opposition to
Collocations
in contradiction to previous findingsin contradiction to expectations
🎯 IELTS: Giúp làm nổi bật sự khác biệt trong bài viết.
Thể hiện sự khác biệt rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...