Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'pull' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pull ahead of

/pʊl əˈhɛd əv/ B1 IELTS

Nghĩa

tiến lên trước ai đó v.

Định nghĩa · to advance in front of someone

“She pulled ahead of the other runners.”Cô ấy đã vượt lên trước các vận động viên khác.

“He pulled ahead of the competition.”Anh ấy đã vượt lên trước đối thủ.

Mẹo IELTS · Thực hành sử dụng phrasal verbs để cải thiện kỹ năng viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về sự cạnh tranh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...