Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pull' › pull ahead of

pull ahead of

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pull' IELTS
tiến lên trước ai đó
UK /pʊl əˈhɛd əv/ · US /pʊl əˈhɛd əv/
to advance in front of someone
She pulled ahead of the other runners.
→ Cô ấy đã vượt lên trước các vận động viên khác.
He pulled ahead of the competition.→ Anh ấy đã vượt lên trước đối thủ.
Đồng nghĩa
leadadvance
Collocations
pull ahead of the packpull ahead in the race
🎯 IELTS: Thực hành sử dụng phrasal verbs để cải thiện kỹ năng viết.
Dùng khi nói về sự cạnh tranh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...