Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · urbanization · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

urban education

/ˈɜːrbən ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

Cơ hội giáo dục ở các khu vực đô thị. phr.

Định nghĩa · Educational opportunities in urban areas.

“Urban education often faces unique challenges.”Giáo dục đô thị thường gặp nhiều thách thức đặc biệt.

“Improving urban education is essential for community development.”Cải thiện giáo dục đô thị là điều cần thiết cho sự phát triển cộng đồng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi thảo luận về giáo dục trong đô thị.

Ghi chú · Giáo dục đô thị cần được cải thiện để phát triển xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...