Kho từ › Collocations · urbanization › urban education

urban education

B2 phr. 📁 Collocations · urbanization IELTS
Cơ hội giáo dục ở các khu vực đô thị.
UK /ˈɜːrbən ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/ · US /ˈɜːrbən ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
Educational opportunities in urban areas.
Urban education often faces unique challenges.
→ Giáo dục đô thị thường gặp nhiều thách thức đặc biệt.
Improving urban education is essential for community development.→ Cải thiện giáo dục đô thị là điều cần thiết cho sự phát triển cộng đồng.
Đồng nghĩa
city educationurban schooling
Collocations
enhance urban educationsupport urban education
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi thảo luận về giáo dục trong đô thị.
Giáo dục đô thị cần được cải thiện để phát triển xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...