Kho từ › Collocations · urbanization › urban workforce

urban workforce

B2 phr. 📁 Collocations · urbanization IELTS
Lực lượng lao động sinh sống ở các khu vực đô thị.
UK /ˈɜːrbən ˈwɜːrkfɔːrs/ · US /ˈɜːrbən ˈwɜːrkfɔːrs/
The labor force residing in urban areas.
The urban workforce is crucial for economic growth.
→ Lực lượng lao động đô thị rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế.
Skills training is essential for the urban workforce.→ Đào tạo kỹ năng là điều cần thiết cho lực lượng lao động đô thị.
Đồng nghĩa
city workforceurban labor force
Collocations
develop urban workforcesupport urban workforce
🎯 IELTS: Thảo luận về urban workforce khi nói về việc làm.
Lực lượng lao động đô thị cần được đào tạo tốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...