in another respect
Nghĩa
Định nghĩa · in a different way or aspect
“The plan is good; in another respect, it needs more detail.”Kế hoạch này tốt; ở một khía cạnh khác, nó cần nhiều chi tiết hơn.
“The product is affordable; in another respect, its quality is questionable.”Sản phẩm này phải chăng; ở một khía cạnh khác, chất lượng của nó đáng nghi.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mở rộng quan điểm của bạn.
Ghi chú · Dùng để chỉ ra khía cạnh khác của một vấn đề.