Kho từ › Cụm IELTS · contrast › in another respect

in another respect

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · contrast IELTS
theo một cách hoặc khía cạnh khác
UK /ɪn əˈnʌðər rɪˈspɛkt/ · US /ɪn əˈnʌðər rɪˈspɛkt/
in a different way or aspect
The plan is good; in another respect, it needs more detail.
→ Kế hoạch này tốt; ở một khía cạnh khác, nó cần nhiều chi tiết hơn.
The product is affordable; in another respect, its quality is questionable.→ Sản phẩm này phải chăng; ở một khía cạnh khác, chất lượng của nó đáng nghi.
Đồng nghĩa
in another wayfrom another angle
Collocations
in another respect, it isconsider in another respect
🎯 IELTS: Sử dụng để mở rộng quan điểm của bạn.
Dùng để chỉ ra khía cạnh khác của một vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...