Kho từ › Collocations · work & employment › work satisfaction

work satisfaction

B2 phr. 📁 Collocations · work & employment IELTS
sự hài lòng trong công việc
UK /wɜrk ˌsætɪsˈfækʃən/ · US /wɜrk ˌsætɪsˈfækʃən/
the feeling of contentment with one's job
Work satisfaction is linked to employee retention.
→ Sự hài lòng trong công việc có liên quan đến việc giữ chân nhân viên.
Many factors contribute to work satisfaction.→ Nhiều yếu tố góp phần vào sự hài lòng trong công việc.
Đồng nghĩa
job satisfactionemployment contentment
Collocations
achieve work satisfactionpromote work satisfaction
🎯 IELTS: Thảo luận về sự hài lòng trong công việc trong bài viết của bạn.
Liên quan đến cảm giác hài lòng trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...