Kho từ › Idioms · friendship › to go out for coffee

to go out for coffee

B2 phr. 📁 Idioms · friendship IELTS
gặp ai đó để trò chuyện thoải mái qua cà phê
UK · US
to meet someone for a casual chat over coffee
Let's go out for coffee and catch up.
→ Hãy đi uống cà phê và trò chuyện nhé.
Going out for coffee is a great way to bond.→ Đi uống cà phê là một cách tuyệt vời để gắn kết.
Đồng nghĩa
grab a coffee
Collocations
meet upcatch upenjoy time together
🎯 IELTS: Dùng trong phần mô tả hoạt động xã hội.
Thường dùng để thể hiện sự thân thiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...