Kho từ › Collocations · consumerism › support consumer education

support consumer education

B2 phr. 📁 Collocations · consumerism IELTS
khuyến khích việc học về sản phẩm và quyền lợi của người tiêu dùng.
UK /səˈpɔrt/ · US /səˈpɔrt/
to promote learning about products and consumer rights.
Organizations work to support consumer education initiatives.
→ Các tổ chức làm việc để hỗ trợ các sáng kiến giáo dục người tiêu dùng.
Supporting consumer education helps empower buyers.→ Hỗ trợ giáo dục người tiêu dùng giúp người mua có quyền lực hơn.
Đồng nghĩa
promote consumer knowledgeencourage product awareness
Collocations
enhance knowledgeboost understanding
🎯 IELTS: Nên đưa ra ví dụ cụ thể về chương trình giáo dục.
Liên quan đến việc giáo dục người tiêu dùng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...