Kho từ › Collocations · work & employment › project deadlines

project deadlines

B2 phr. 📁 Collocations · work & employment IELTS
thời hạn dự án
UK /ˈprɒdʒɛkt ˈdɛdlaɪnz/ · US /ˈprɒdʒɛkt ˈdɛdlaɪnz/
the dates by which project tasks must be completed
Meeting project deadlines is crucial for success.
→ Đáp ứng thời hạn dự án là rất quan trọng cho sự thành công.
Proper planning helps in managing project deadlines.→ Lập kế hoạch hợp lý giúp quản lý thời hạn dự án.
Đồng nghĩa
project timelinestask deadlines
Collocations
strict project deadlinesrealistic project deadlines
🎯 IELTS: Nên nêu rõ cách quản lý thời hạn trong bài viết.
Là yếu tố quan trọng trong quản lý dự án.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...