to have each other's backs
Nghĩa
Định nghĩa · To support and protect each other.
“In tough times, they always have each other's backs.”Trong những lúc khó khăn, họ luôn hỗ trợ lẫn nhau.
“Good friends have each other's backs no matter what happens.”Bạn tốt sẽ luôn bảo vệ lẫn nhau bất kể chuyện gì xảy ra.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự gắn bó trong bài thi.
Ghi chú · Thể hiện sự trung thành và hỗ trợ trong tình bạn.