Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · friendship · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to have each other's backs

/tə hæv iːtʃ ˈʌðərz bæks/ B2 IELTS

Nghĩa

Hỗ trợ và bảo vệ lẫn nhau. phr.

Định nghĩa · To support and protect each other.

“In tough times, they always have each other's backs.”Trong những lúc khó khăn, họ luôn hỗ trợ lẫn nhau.

“Good friends have each other's backs no matter what happens.”Bạn tốt sẽ luôn bảo vệ lẫn nhau bất kể chuyện gì xảy ra.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự gắn bó trong bài thi.

Ghi chú · Thể hiện sự trung thành và hỗ trợ trong tình bạn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...