Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a broad range

a broad range

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một loạt các thứ khác nhau
UK · US
a wide variety of different things
The store offers a broad range of products.
→ Cửa hàng cung cấp một loạt các sản phẩm.
They have a broad range of interests.→ Họ có một loạt các sở thích.
Đồng nghĩa
a wide varietya diverse selection
Collocations
a broad range ofoffer a broad range
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự phong phú trong bài viết.
Dùng để mô tả sự đa dạng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...