Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a promising trend

a promising trend

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một xu hướng tích cực cho thấy tiềm năng trong tương lai
UK · US
a positive development that shows future potential
The rise in renewable energy use is a promising trend.
→ Sự gia tăng sử dụng năng lượng tái tạo là một xu hướng tích cực.
There is a promising trend towards healthier eating.→ Có một xu hướng tích cực hướng tới việc ăn uống lành mạnh.
Đồng nghĩa
a positive developmenta favorable trend
Collocations
a promising trend inidentify a promising trend
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi thảo luận về tương lai.
Dùng để mô tả các xu hướng tích cực trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...