Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

prohibited

/prəˈhɪbɪtɪd/ B1

Nghĩa

bị cấm tính từ

Định nghĩa · Not allowed; forbidden by law or rules.

“Smoking is prohibited in the building.”Hút thuốc bị cấm trong tòa nhà.

“Smoking is prohibited in public places.”Hút thuốc bị cấm ở nơi công cộng.

Đồng nghĩa forbiddenbanned

Mẹo IELTS · Dùng 'prohibited' khi thảo luận về quy định.

Ghi chú · Thường liên quan đến luật lệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...