Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a key component

a key component

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một phần thiết yếu của cái gì đó
UK /kiː kəmˈpoʊnənt/ · US /kiː kəmˈpoʊnənt/
an essential part of something
Communication is a key component of teamwork.
→ Giao tiếp là một phần thiết yếu của làm việc nhóm.
Trust is a key component in any relationship.→ Sự tin tưởng là một phần thiết yếu trong bất kỳ mối quan hệ nào.
Đồng nghĩa
an essential parta vital element
Collocations
key component ofkey component in
🎯 IELTS: Sử dụng để làm nổi bật sự cần thiết trong các bài viết.
Dùng khi nhấn mạnh sự quan trọng của một phần trong tổng thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...