Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a daunting task

a daunting task

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một công việc khó khăn có vẻ khó quản lý
UK /ˈdɔːntɪŋ tɑːsk/ · US /ˈdɔːntɪŋ tɑːsk/
a difficult job that seems hard to manage
Completing the project on time was a daunting task.
→ Hoàn thành dự án đúng hạn là một công việc khó khăn.
Learning a new language can be a daunting task.→ Học một ngôn ngữ mới có thể là một công việc khó khăn.
Đồng nghĩa
a challenging joba tough assignment
Collocations
daunting task ofdaunting task for
🎯 IELTS: Nên mô tả chi tiết để thể hiện khó khăn.
Dùng khi nhấn mạnh khó khăn trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...