a daunting task
Nghĩa
Định nghĩa · a difficult job that seems hard to manage
“Completing the project on time was a daunting task.”Hoàn thành dự án đúng hạn là một công việc khó khăn.
“Learning a new language can be a daunting task.”Học một ngôn ngữ mới có thể là một công việc khó khăn.
Mẹo IELTS · Nên mô tả chi tiết để thể hiện khó khăn.
Ghi chú · Dùng khi nhấn mạnh khó khăn trong công việc.