Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a significant milestone

a significant milestone

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một sự kiện quan trọng trong một quá trình
UK /sɪɡˈnɪfɪkənt ˈmaɪlstoʊn/ · US /sɪɡˈnɪfɪkənt ˈmaɪlstoʊn/
an important event in a process
Graduating from university was a significant milestone in her life.
→ Tốt nghiệp đại học là một cột mốc quan trọng trong cuộc đời cô.
The launch of the new product was a significant milestone for the company.→ Việc ra mắt sản phẩm mới là một cột mốc quan trọng cho công ty.
Đồng nghĩa
an important eventa notable achievement
Collocations
significant milestone insignificant milestone for
🎯 IELTS: Nên đưa ra ví dụ cụ thể để minh họa cột mốc.
Thường dùng để chỉ các bước tiến trong sự nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...