lies
/laɪz/ B1
Nghĩa
nằm
động từ
Định nghĩa · To be in a horizontal position.
“The book lies on the table.”Cuốn sách nằm trên bàn.
“He lies down to rest after a long day.”Anh ấy nằm xuống để nghỉ ngơi sau một ngày dài.
Dễ nhầmlies (n) — Lies là những lời nói dối.
Mẹo IELTS · Dùng 'lie' trong ngữ cảnh mô tả hành động.
Ghi chú · Không nhầm với 'lies' nghĩa là nói dối.