Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

lies

/laɪz/ B1

Nghĩa

nằm động từ

Định nghĩa · To be in a horizontal position.

“The book lies on the table.”Cuốn sách nằm trên bàn.

“He lies down to rest after a long day.”Anh ấy nằm xuống để nghỉ ngơi sau một ngày dài.

Đồng nghĩa reclinerest
Trái nghĩa standrise
Dễ nhầmlies (n) — Lies là những lời nói dối.

Mẹo IELTS · Dùng 'lie' trong ngữ cảnh mô tả hành động.

Ghi chú · Không nhầm với 'lies' nghĩa là nói dối.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...