Kho từ › Idioms · luck › by sheer luck

by sheer luck

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
Đạt được điều gì đó chỉ bằng sự tình cờ, không có kế hoạch.
UK /baɪ ʃɪr lʌk/ · US /baɪ ʃɪr lʌk/
Achieving something purely by chance, without planning.
She passed the exam by sheer luck, not studying at all.
→ Cô ấy vượt qua kỳ thi chỉ bằng sự tình cờ, không học hành gì cả.
He found the lost ring by sheer luck while cleaning.→ Anh ấy tìm thấy chiếc nhẫn bị mất chỉ bằng sự tình cờ khi dọn dẹp.
Đồng nghĩa
pure chancejust luck
Collocations
by sheer luck aloneachieve by sheer luckhappen by sheer luck
🎯 IELTS: Tốt cho các câu chuyện về sự ngẫu nhiên trong kỳ thi.
Thường dùng khi không có sự chuẩn bị nhưng vẫn thành công.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...