Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · luck · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

by sheer luck

/baɪ ʃɪr lʌk/ B2 IELTS

Nghĩa

Đạt được điều gì đó chỉ bằng sự tình cờ, không có kế hoạch. phr.

Định nghĩa · Achieving something purely by chance, without planning.

“She passed the exam by sheer luck, not studying at all.”Cô ấy vượt qua kỳ thi chỉ bằng sự tình cờ, không học hành gì cả.

“He found the lost ring by sheer luck while cleaning.”Anh ấy tìm thấy chiếc nhẫn bị mất chỉ bằng sự tình cờ khi dọn dẹp.

Mẹo IELTS · Tốt cho các câu chuyện về sự ngẫu nhiên trong kỳ thi.

Ghi chú · Thường dùng khi không có sự chuẩn bị nhưng vẫn thành công.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...