Kho từ › Idioms · happiness › have the time of one's life

have the time of one's life

B2 phr. 📁 Idioms · happiness IELTS
vui vẻ rất nhiều.
UK /hæv ðə taɪm əv wʌnz laɪf/ · US /hæv ðə taɪm əv wʌnz laɪf/
to enjoy oneself very much.
We had the time of our lives at the concert!
→ Chúng tôi đã có những giây phút tuyệt vời tại buổi hòa nhạc!
She had the time of her life during her vacation.→ Cô ấy đã có khoảng thời gian tuyệt vời trong kỳ nghỉ.
Đồng nghĩa
enjoy immenselyhave fun
Collocations
have the time of one's lifeenjoy thoroughlyhave a blast
🎯 IELTS: Thể hiện sự vui vẻ trong bài viết có thể gây ấn tượng tốt.
Dùng để diễn tả những trải nghiệm vui vẻ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...