Kho từ › Idioms · happiness › singing a different tune

singing a different tune

B2 phr. 📁 Idioms · happiness IELTS
Thay đổi ý kiến hoặc thái độ của một người.
UK · US
To change one's opinion or attitude.
After the meeting, he was singing a different tune.
→ Sau cuộc họp, anh ấy đã thay đổi thái độ.
She was singing a different tune about the project after the feedback.→ Cô ấy đã thay đổi ý kiến về dự án sau phản hồi.
Đồng nghĩa
change one's mindshift perspective
Collocations
sing a different tunechange one's tune
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự phát triển trong quan điểm trong bài viết.
Dùng để chỉ sự thay đổi trong suy nghĩ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...