EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · environment › promote water conservation
promote water conservation
B2
phr.
📁 Collocations · environment
IELTS
thúc đẩy bảo tồn nước
UK /prəˈmoʊt ˈwɔːtər kənˌsɜːrˈveɪʃən/
·
US /prəˈmoʊt ˈwɔːtər kənˌsɜːrˈveɪʃən/
to encourage saving water resources
We must promote water conservation to prevent shortages.
→ Chúng ta phải thúc đẩy bảo tồn nước để ngăn chặn tình trạng thiếu hụt.
Programs can help promote water conservation in communities.
→ Các chương trình có thể giúp thúc đẩy bảo tồn nước trong cộng đồng.
Đồng nghĩa
encourage water saving
Collocations
actively promote water conservation
successfully promote water conservation
urgently promote water conservation
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiết kiệm nước.
Cụm từ này thể hiện sự quan tâm đến tài nguyên nước.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
reduce emissions
giảm lượng khí thải
protect wildlife
bảo vệ động vật hoang dã
combat climate change
chống lại biến đổi khí hậu
conserve energy
tiết kiệm năng lượng
biodiversity loss
sự mất đa dạng sinh học
climate action
hành động khí hậu
clean air
không khí sạch
waste management
quản lý chất thải
Có trong các bộ
🔗
Collocations · environment
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...