Kho từ › Idioms · happiness › feeling good

feeling good

B2 phr. 📁 Idioms · happiness IELTS
cảm thấy trong trạng thái cảm xúc tích cực
UK /ˈfiːlɪŋ ɡʊd/ · US /ˈfiːlɪŋ ɡʊd/
having a positive emotional state
I’m feeling good about my future.
→ Tôi cảm thấy lạc quan về tương lai của mình.
She’s feeling good after her vacation.→ Cô ấy cảm thấy tốt sau kỳ nghỉ.
Đồng nghĩa
contentsatisfied
Collocations
feel good aboutfeel good after
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện tâm trạng trong bài viết.
Dùng để diễn tả cảm xúc tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...