lay
/leɪ/ A2
Nghĩa
đặt
động từ
Định nghĩa · To place something down in a flat position.
“Please lay the book on the shelf.”Xin hãy đặt cuốn sách lên kệ.
“Hens lay eggs.”Gà mái đẻ trứng.
Mẹo IELTS · Nên dùng từ này khi mô tả hành động.
Ghi chú · Không nhầm với 'lie' (nằm).