deck
/dɛk/ B1
Nghĩa
boong tàu
danh từ
Định nghĩa · A flat surface on a ship or building.
“We sat on the deck and enjoyed the sunset.”Chúng tôi ngồi trên boong tàu và thưởng thức hoàng hôn.
“We sunbathed on the deck of the cruise ship.”Chúng tôi tắm nắng trên boong tàu du lịch.
Cụm hay dùng
deck chairupper deckmain deck
Mẹo IELTS · Mô tả trải nghiệm trên boong tàu trong bài nói của bạn.
Ghi chú · Boong tàu là nơi thư giãn và ngắm cảnh.