Kho từ › Collocations · philosophy › evaluate implications

evaluate implications

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
đánh giá các hệ quả
UK /ɪˈvæl.ju.eɪt ˌɪm.plɪˈkeɪ.ʃənz/ · US /ɪˈvæl.ju.eɪt ˌɪm.plɪˈkeɪ.ʃənz/
to assess the possible effects or outcomes
We need to evaluate implications of our choices.
→ Chúng ta cần đánh giá các hệ quả của các lựa chọn của mình.
Philosophers often evaluate implications of ethical theories.→ Các triết gia thường đánh giá các hệ quả của các lý thuyết đạo đức.
Đồng nghĩa
assess outcomesconsider consequences
Collocations
evaluate ethical implicationsevaluate philosophical arguments
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này trong bài viết để thể hiện tư duy sâu sắc.
Giúp hiểu rõ hơn về các tác động có thể xảy ra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...