Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pick' › pick out a number

pick out a number

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pick' IELTS
chọn một số cụ thể
UK /pɪk aʊt ə ˈnʌmbər/ · US /pɪk aʊt ə ˈnʌmbər/
to select a specific number
Can you pick out a number between one and ten?
→ Bạn có thể chọn một số từ một đến mười không?
He picked out a lucky number for the lottery.→ Anh ấy đã chọn một số may mắn cho xổ số.
Đồng nghĩa
selectchoose
Collocations
pick out a lucky numberpick out a random numberpick out a special number
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi cần chỉ định số lượng.
Dùng khi nói đến việc chọn số.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...