Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pick' › pick up a course

pick up a course

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pick' IELTS
đăng ký vào một khóa học
UK /pɪk ʌp ə kɔːrs/ · US /pɪk ʌp ə kɔːrs/
to enroll in a class or training
I decided to pick up a course in digital marketing.
→ Tôi quyết định đăng ký một khóa học về tiếp thị kỹ thuật số.
He picked up a course to improve his skills.→ Anh ấy đã đăng ký một khóa học để cải thiện kỹ năng của mình.
Đồng nghĩa
enrollregister
Collocations
pick up a new coursepick up an online coursepick up a short course
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về giáo dục.
Dùng để chỉ việc tham gia học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...