Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pick' › pick up a technique

pick up a technique

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pick' IELTS
học một phương pháp cụ thể
UK /pɪk ʌp ə tɛkˈnik/ · US /pɪk ʌp ə tɛkˈnik/
to learn a specific method
I want to pick up a technique in photography.
→ Tôi muốn học một phương pháp trong nhiếp ảnh.
He picked up a technique for painting landscapes.→ Anh ấy đã học một phương pháp vẽ phong cảnh.
Đồng nghĩa
learn a methodacquire a skill
Collocations
pick up a new techniquepick up a useful techniquepick up an advanced technique
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự cải thiện kỹ năng.
Dùng để chỉ việc học hỏi kỹ thuật mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...