Kho từ › Collocations · philosophy › clarify principles

clarify principles

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
làm cho các ý tưởng cơ bản trở nên rõ ràng
UK /ˈklærɪfaɪ ˈprɪnsəplz/ · US /ˈklærɪfaɪ ˈprɪnsəplz/
to make the fundamental ideas clear
We need to clarify principles of ethical behavior.
→ Chúng ta cần làm rõ các nguyên tắc về hành vi đạo đức.
Philosophers work to clarify principles of justice.→ Các triết gia làm việc để làm rõ các nguyên tắc về công lý.
Đồng nghĩa
explain principlesdefine rules
Collocations
clarify thoroughlyclarify effectively
🎯 IELTS: Sử dụng 'clarify principles' để thể hiện sự chính xác.
Rõ ràng giúp hiểu biết tốt hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...