Kho từ › Idioms · poverty › to make do with

to make do with

B2 phr. 📁 Idioms · poverty IELTS
quản lý với những gì có sẵn
UK /meɪk du wɪð/ · US /meɪk du wɪð/
to manage with what is available
They had to make do with less food during the crisis.
→ Họ phải quản lý với ít thức ăn hơn trong thời gian khủng hoảng.
We can make do with this old furniture for now.→ Chúng ta có thể dùng tạm đồ nội thất cũ này trong thời gian này.
Đồng nghĩa
get by withmanage with
Collocations
make do with what you havemake do with limited resources
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự thích nghi trong cuộc sống.
Dùng để chỉ sự thích nghi với hoàn cảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...