Kho từ › Idioms · poverty › to fall on hard times

to fall on hard times

B2 phr. 📁 Idioms · poverty IELTS
trải qua một thời kỳ khó khăn hoặc nghèo đói
UK /fɔl ɒn hɑrd taɪmz/ · US /fɔl ɒn hɑrd taɪmz/
to experience a period of difficulty or poverty
They fell on hard times after the factory closed.
→ Họ đã trải qua thời kỳ khó khăn sau khi nhà máy đóng cửa.
She fell on hard times due to medical bills.→ Cô ấy đã gặp khó khăn do hóa đơn y tế.
Đồng nghĩa
face hardshipexperience difficulties
Collocations
fall on hard times suddenlyfall on hard times financially
🎯 IELTS: Có thể dùng khi mô tả tình huống khó khăn trong IELTS.
Thường chỉ tình trạng khó khăn bất ngờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...