barely scraping by
Nghĩa
Định nghĩa · Just managing to survive financially; very little money.
“They are barely scraping by with their current jobs.”Họ chỉ đủ sống với công việc hiện tại.
“Many students are barely scraping by on part-time jobs.”Nhiều sinh viên chỉ đủ sống bằng công việc bán thời gian.
Mẹo IELTS · Sử dụng idioms để thể hiện khả năng ngôn ngữ tốt.
Ghi chú · Chỉ tình trạng tài chính rất khó khăn.