Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pick' › pick a path

pick a path

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pick' IELTS
chọn một con đường
UK /pɪk ə pæθ/ · US /pɪk ə pæθ/
to choose a direction or course of action
It's time to pick a path for your career.
→ Đã đến lúc chọn một con đường cho sự nghiệp của bạn.
You should pick a path that aligns with your values.→ Bạn nên chọn một con đường phù hợp với giá trị của mình.
Đồng nghĩa
choosedecide
Collocations
pick a path in lifepick a path for success
🎯 IELTS: Sử dụng 'pick a path' khi nói về sự nghiệp hoặc tương lai.
Dùng khi nói về lựa chọn trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...