Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

expand perspectives

/ɪkˈspænd pərˈspɛktɪvz/ B2 IELTS

Nghĩa

mở rộng quan điểm phr.

Định nghĩa · to broaden viewpoints or understandings

“Travel can expand perspectives and cultural understanding.”Du lịch có thể mở rộng quan điểm và hiểu biết văn hóa.

“Reading diverse literature helps expand perspectives.”Đọc văn học đa dạng giúp mở rộng quan điểm.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nói về sự đa dạng trong quan điểm.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong giáo dục và văn hóa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...