Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'put' › put on the line

put on the line

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'put' IELTS
đặt một cái gì đó có giá trị vào tình huống nguy hiểm
UK /pʊt ɑn ðə laɪn/ · US /pʊt ɑn ðə laɪn/
to risk something valuable
He put his reputation on the line by speaking out.
→ Anh ấy đã đặt danh tiếng của mình vào tình huống nguy hiểm khi lên tiếng.
She put her job on the line to help her friend.→ Cô ấy đã đặt công việc của mình vào tình huống nguy hiểm để giúp đỡ bạn.
Đồng nghĩa
riskhazard
Collocations
put on the line for a causeput on the line for someone
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để tạo sự phong phú cho bài viết.
Dùng khi bạn mạo hiểm một cái gì đó có giá trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...