Kho từ › Collocations · social inequality › invest in solutions

invest in solutions

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
đầu tư vào các giải pháp
UK /ɪnˈvɛst ɪn səˈluːʃənz/ · US /ɪnˈvɛst ɪn səˈluːʃənz/
to put resources into problem-solving approaches
We must invest in solutions to social issues.
→ Chúng ta phải đầu tư vào các giải pháp cho các vấn đề xã hội.
Investing in solutions can lead to long-term benefits.→ Đầu tư vào các giải pháp có thể mang lại lợi ích lâu dài.
Đồng nghĩa
fund solutionssupport solutions
Collocations
invest in innovative solutionsinvest in sustainable solutions
🎯 IELTS: Dùng 'invest in solutions' để thể hiện sự cam kết đối với cải cách.
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách và phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...