combat social exclusion
Nghĩa
Định nghĩa · to fight against the isolation of certain groups
“We must combat social exclusion of marginalized communities.”Chúng ta phải đối phó với sự loại trừ xã hội của các cộng đồng thiệt thòi.
“Programs aim to combat social exclusion in urban areas.”Các chương trình nhằm đối phó với sự loại trừ xã hội ở các khu vực đô thị.
Mẹo IELTS · Dùng 'combat social exclusion' để thể hiện sự quan tâm đến sự hòa nhập.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các chính sách về xã hội.