Kho từ › Collocations · social inequality › combat social exclusion

combat social exclusion

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
đối phó với sự loại trừ xã hội
UK /ˈkɒm.bæt ˈsoʊ.ʃəl ɪkˈskluː.ʒən/ · US /ˈkɒm.bæt ˈsoʊ.ʃəl ɪkˈskluː.ʒən/
to fight against the isolation of certain groups
We must combat social exclusion of marginalized communities.
→ Chúng ta phải đối phó với sự loại trừ xã hội của các cộng đồng thiệt thòi.
Programs aim to combat social exclusion in urban areas.→ Các chương trình nhằm đối phó với sự loại trừ xã hội ở các khu vực đô thị.
Đồng nghĩa
fight social exclusionreduce social exclusion
Collocations
combat rural social exclusioncombat urban social exclusion
🎯 IELTS: Dùng 'combat social exclusion' để thể hiện sự quan tâm đến sự hòa nhập.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các chính sách về xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...