Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promise

/ˈprɒmɪs/ B1

Nghĩa

lời hứa danh từ

Định nghĩa · A statement that someone will do something in the future.

“I made a promise to help him.”Tôi đã hứa sẽ giúp anh ấy.

“Keep your promise.”Giữ lời hứa của bạn.

Đồng nghĩa pledgevow
Trái nghĩa liedeceit
Họ từ promising (adj)

Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự tin cậy trong IELTS.

Ghi chú · Vừa là danh từ vừa là động từ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...